terminable interest
Danh từ: Quyền lợi chấm dứt (quyền lợi tài sản sẽ chấm dứt khi có điều kiện cụ thể xảy ra).
"Terminable interest" là một thuật ngữ pháp lý dùng để chỉ quyền lợi đối với một tài sản (ví dụ: nhà đất, tiền bạc) mà quyền lợi này sẽ tự động kết thúc khi một sự kiện hoặc điều kiện nhất định xảy ra, chẳng hạn như khi một người qua đời, kết hôn, hoặc hết thời hạn quy định. Nó trái ngược với "quyền lợi vĩnh viễn" (perpetual interest), nơi quyền lợi không có giới hạn thời gian.
- (Người góa phụ được trao quyền lợi chấm dứt đối với ngôi nhà gia đình, quyền lợi này sẽ hết hạn khi bà tái hôn.)
- (Quỹ tín thác đã tạo ra một quyền lợi chấm dứt cho người thụ hưởng, chỉ kéo dài cho đến khi anh ta 25 tuổi.)
- "Life interest" (quyền lợi trọn đời): Một dạng phổ biến của "terminable interest", nơi quyền lợi kết thúc khi người thụ hưởng qua đời.
- He holds a life interest, a type of terminable interest, in the estate. (Ông ta nắm giữ quyền lợi trọn đời, một dạng của quyền lợi chấm dứt, trong di sản.)
- "Terminable interest in property" (quyền lợi chấm dứt đối với tài sản): Cụm từ này nhấn mạnh rằng quyền lợi gắn liền với một tài sản cụ thể và sẽ chấm dứt theo các điều kiện đã định.
- The lease grants a terminable interest in property that ends after 99 years. (Hợp đồng thuê trao quyền lợi chấm dứt đối với tài sản, quyền lợi này kết thúc sau 99 năm.)
- Terminable (adj): Có thể chấm dứt, có thời hạn.
- This is a terminable agreement. (Đây là một thỏa thuận có thể chấm dứt.)
- Interest (n): Quyền lợi, lợi ích (trong bối cảnh pháp lý).
- He has a legal interest in the property. (Anh ta có quyền lợi hợp pháp trong tài sản.)
- Limited interest: Quyền lợi có giới hạn (nhấn mạnh vào phạm vi hạn chế).
- Conditional interest: Quyền lợi có điều kiện (quyền lợi phụ thuộc vào một điều kiện nào đó).
- Determinable interest: Quyền lợi xác định (một thuật ngữ pháp lý tương tự, thường dùng thay thế).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "terminable interest" vì đây là thuật ngữ pháp lý cố định.
Không có thành ngữ thông dụng nào chứa "terminable interest". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh pháp lý, có thể thấy cụm từ: - "To hold a terminable interest": Nắm giữ quyền lợi chấm dứt. - She holds a terminable interest in the trust fund. (Cô ấy nắm giữ quyền lợi chấm dứt trong quỹ tín thác.)